Các mẫu xe khác

FORTUNER 2.4G 4X2 MT

1,033,000,000VNĐ

FORTUNER 2.8V 4X4

1,354,000,000VNĐ

FORTUNER 2.7V 4X2

1,150,000,000VNĐ

FORTUNER 2.4 4X2 AT

1,096,000,000VNĐ

Fortuner 

Toyota Fortuner 2.4G MT : 1.026.000.000 VNĐ
Toyota Fortuner 2.4G AT  : 1.094.000.000 VNĐ
Toyota Fortuner 2.7V AT  :  1.150.000.000 VNĐ
Toyota Fortuner 2.8G AT  :  1.354.000.000 VN

 

MẠNH MẼ ĐẦY CUỐN HÚT

Mỗi khi FORTUNER lướt qua là một lần cuốn theo những ánh nhìn ngưỡng mộ với dáng vẻ mạnh mẽ nhưng vẫn đậm chất hào hoa.

MÃNH LỰC HÀO HOA

MÃNH LỰC HÀO HOA

Dài hơn, rộng hơn và thấp hơn, FORTUNER mới không thể nhầm lẫn và thực sự nổi bật trên những cung đường nhờ vẻ ngoài mạnh mẽ, bề thế và sang trọng

Đầu xe

Ấn tượng ngay từ cái nhìn đầu tiên với thiết kế phía trước hoàn toàn mới, cản trước lớn và bề thế, các đường dập nổi cá tính cùng các chi tiết mạ crom mạnh mẽ, sang trọng. Chỉ cần đứng yên thôi cũng khẳng định sự mạnh mẽ và cuốn hút của Fortuner mới.

Cụm đèn trước

Cụm đèn trước có thiết kế sắc sảo, đường nét góc cạnh vuốt nhọn về sau làm tôn vinh nét cá tính mạnh mẽ, khác biệt của Fortuner

Thiết kế phía sau

Thiết kế đuôi xe khỏe khoắn, giãn rộng về chiều ngang tạo nên một tổng thể vững chãi cho xe.

Hông xe

Hông xe

Với đường nét thiết kế tối giản và tinh tế, kết hợp hài hòa điểm nhấn ấn tượng tạo một phong cách mạnh mẽ cho phần hông xe

Gương chiếu hậu

Gương chiếu hậu

Gương chiếu hậu kiểu dáng khí động học, có chức năng chỉnh điện,gập điện, tích hợp đèn báo rẽ LED

Mâm xe

Mâm xe

Mâm xe với kích thước lớn 17″ cùng kiểu dáng thiết kế mới, thể thao và sang trọng hơn

Đèn sương mù

Đèn sương mù

Đèn sương mù nằm trong hốc được khoét rộng kết hợp với thiết kế tổng thể của phần đầu xe giúp tôn lên vẻ ngoài ấn tượng

Cụm đèn sau

Cụm đèn sau

Với thiết kế hài hòa và cá tính hơn, cùng dải đèn LED chiếu sáng tốt hơn và đẹp mắt hơn vào ban đêm.

MẠNH MẼ ĐẦY CUỐN HÚT

MẠNH MẼ ĐẦY CUỐN HÚT

Mỗi khi FORTUNER lướt qua là một lần cuốn theo những ánh nhìn ngưỡng mộ với dáng vẻ mạnh mẽ nhưng vẫn đậm chất hào hoa.

MÃNH LỰC HÀO HOA

MÃNH LỰC HÀO HOA

Dài hơn, rộng hơn và thấp hơn, FORTUNER mới không thể nhầm lẫn và thực sự nổi bật trên những cung đường nhờ vẻ ngoài mạnh mẽ, bề thế và sang trọng

Đầu xe

Đầu xe

Ấn tượng ngay từ cái nhìn đầu tiên với thiết kế phía trước hoàn toàn mới, cản trước lớn và bề thế, các đường dập nổi cá tính cùng các chi tiết mạ crom mạnh mẽ, sang trọng. Chỉ cần đứng yên thôi cũng khẳng định sự mạnh mẽ và cuốn hút của Fortuner mới.

Cụm đèn trước

Cụm đèn trước

Cụm đèn trước có thiết kế sắc sảo, đường nét góc cạnh vuốt nhọn về sau làm tôn vinh nét cá tính mạnh mẽ, khác biệt của Fortuner

Thiết kế phía sau

Thiết kế phía sau

Thiết kế đuôi xe khỏe khoắn, giãn rộng về chiều ngang tạo nên một tổng thể vững chãi cho xe.

Hông xe

Hông xe

Với đường nét thiết kế tối giản và tinh tế, kết hợp hài hòa điểm nhấn ấn tượng tạo một phong cách mạnh mẽ cho phần hông xe

Gương chiếu hậu

Gương chiếu hậu

Gương chiếu hậu kiểu dáng khí động học, có chức năng chỉnh điện,gập điện, tích hợp đèn báo rẽ LED

Mâm xe

Mâm xe

Mâm xe với kích thước lớn 17″ cùng kiểu dáng thiết kế mới, thể thao và sang trọng hơn

Đèn sương mù

Đèn sương mù

Đèn sương mù nằm trong hốc được khoét rộng kết hợp với thiết kế tổng thể của phần đầu xe giúp tôn lên vẻ ngoài ấn tượng

Cụm đèn sau

Cụm đèn sau

Với thiết kế hài hòa và cá tính hơn, cùng dải đèn LED chiếu sáng tốt hơn và đẹp mắt hơn vào ban đêm.

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Bảng thông số kỹ thuật:

  2.4 4x2MT 2.7 4X2AT 2.8 4X4AT   2.4 4X2AT
ĐỘNG CƠ & KHUNG XE
Kích thước
Kích thước tổng thể bên ngoài 4795 x 1855 x 1835 4795 x 1855 x 1835 4795 x 1855 x 1835 4795 x 1855 x 1835
Chiều dài cơ sở (mm) 2745 2745 2745 2745
Chiều rộng cơ sở (Trước/Sau) (mm) 1545 /1555 1545 /1555 1545 /1555 1545 /1555
Khoảng sáng gầm xe(mm) 219 219 219 219
Góc thoát (Trước/Sau) (độ) 29/25 29/25 29/25 29/25
Bán kính vòng quay tối thiểu(m) 5.8 5.8 5.8 5.8
Trọng lượng không tải(kg) 1980 1875 2105 1995
Trọng lượng toàn tải(kg) 2605 2500 2750 2605
Dung tích bình nhiên liệu(L) 80 80 80 80
Động cơ
Loại động cơ 2GD-FTV (2.4L) 2TR-FE (2.7L) 1GD-FTV (2.8L) 2GD-FTV (2.4L)
Số xy lanh 4 4 4 4
Bố trí xy lanh Thẳng hàng/In line Thẳng hàng/In line Thẳng hàng/In line Thẳng hàng/In line
Dung tích xy lanh 2393 2694 2755 2393
Tỉ số nén 15.6 10.2 15.6 15.6
Hệ thống nhiên liệu Phun nhiên liệu trực tiếp sử dụng đường ống dẫn chung, tăng áp biến thiên Phun xăng điện tử Phun nhiên liệu trực tiếp sử dụng đường ống dẫn chung, tăng áp biến thiên Phun nhiên liệu trực tiếp sử dụng đường ống dẫn chung, tăng áp biến thiên
Loại nhiên liệu Dầu/Diesel Xăng/Petrol Dầu/Diesel Dầu/Diesel
Công suất tối đa 110 (148)/3400 122 (164)/5200 130 (174)/3400 110 (148)/3400
Mô men xoắn tối đa 400/1600-2000 245/4000 450/2400 400/1600-2000
Tốc độ tối đa 160 175 180 170
Chế độ lái Có/With Có/With Có/With Có/With
Hệ thống truyền động Dẫn động cầu sau/RWD Dẫn động cầu sau/RWD Dẫn động 2 cầu bán thời gian, gài cầu điện tử Dẫn động cầu sau/RWD
Hộp số Số sàn 6 cấp/6MT Số tự động 6 cấp/6AT Số tự động 6 cấp/6AT Số tự động 6 cấp/6AT
Hệ thống treo
Trước Độc lập, tay đòn kép với thanh cân bằng Độc lập, tay đòn kép với thanh cân bằng Độc lập, tay đòn kép với thanh cân bằng Độc lập, tay đòn kép với thanh cân bằng
Sau Phụ thuộc, liên kết 4 điểm Phụ thuộc, liên kết 4 điểm Phụ thuộc, liên kết 4 điểm Phụ thuộc, liên kết 4 điểm
Hệ thống lái
Trợ lực tay lái Thủy lực Thủy lực Thủy lực Thủy lực
Vành & lốp xe
Loại vành Mâm đúc Mâm đúc Mâm đúc Mâm đúc
Kích thước lốp 265/65R17 265/65R17 265/60R18 265/65R17
Lốp dự phòng Mâm đúc Mâm đúc Mâm đúc Mâm đúc
Phanh
Trước Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt
Sau Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa
Tiêu chuẩn khí thải Euro 4 Euro 4 Euro 4 Euro 4
Tiêu thụ nhiên liệu (L/100km)
Ngoài đô thị 6.2 9.1 7.2 6.57
Kết hợp 7.2 10.7 8.7 7.49
Trong đô thị 8.7 13.6 11.4 9.05
NGOẠI THẤT
Cụm đèn trước
Đèn chiếu gần Halogen dạng bóng chiếu Halogen dạng bóng chiếu Halogen dạng bóng chiếu Halogen dạng bóng chiếu
Đèn chiếu xa Halogen dạng bóng chiếu Halogen dạng bóng chiếu Halogen dạng bóng chiếu Halogen dạng bóng chiếu
Đèn chiếu sáng ban ngày Không có Không có LED Không có
Hệ thống điều khiển đèn tự động Không có Không có
Hệ thống cân bằng góc chiếu Chỉnh tay Chỉnh tay Tự động Chỉnh tay
Chế độ đèn chờ dẫn đường Không có/Without Có/With Có/With Không có/Without
Cụm đèn sau LED LED LED LED
Đèn báo phanh trên cao
(Đèn phanh thứ ba)
LED LED LED LED
Đèn sương mù
Trước Có/With Có/With Có/With Có/With
Sau Không có/Without Không có/Without Không có/Without Không có/Without
Gương chiếu hậu ngoài
Chức năng điều chỉnh điện Có/With Có/With Có/With Có/With
Chức năng gập điện Có/With Có/With Có/With Có/With
Tích hợp đèn báo rẽ Có/With Có/With Có/With Có/With
Tích hợp đèn chào mừng Không có/Without Không có/Without Có/With Không có/Without
Màu Cùng màu thân xe/Colored Cùng màu thân xe/Colored Cùng màu thân xe/Colored Cùng màu thân xe/Colored
Chức năng tự điều chỉnh khi lùi Không có/Without Không có/Without Không có/Without Không có/Without
Bộ nhớ vị trí Không có/Without Không có/Without Không có/Without Không có/Without
Chức năng sấy gương Không có/Without Không có/Without Không có/Without Không có/Without
Chức năng chống bám nước Không có/Without Không có/Without Không có/Without Không có/Without
Chức năng chống chói tự động Không có/Without Không có/Without Không có/Without Không có/Without
Gạt mưa
Trước Gián đoạn, điều chỉnh thời gian Gián đoạn, điều chỉnh thời gian Gián đoạn, điều chỉnh thời gian Gián đoạn, điều chỉnh thời gian
Sau Có (liên tục) Có (liên tục) Có (liên tục) Có (liên tục)
Chức năng sấy kính sau Có/With Có/With Có/With Có/With
Ăng ten Dạng vây cá/Shark fin Dạng vây cá/Shark fin Dạng vây cá/Shark fin Dạng vây cá/Shark fin
Tay nắm cửa ngoài xe Cùng màu thân xe/Colored Mạ crôm/Chrome plating Mạ crôm/Chrome plating Mạ crôm/Chrome plating
Thanh cản (giảm va chạm)
Trước Có/With Có/With Có/With Có/With
Sau Có/With Có/With Có/With Có/With
Lưới tản nhiệt Dạng sơn/Paint Dạng chrome/Chrome Dạng chrome/Chrome Dạng chrome/Chrome
Chắn bùn Trước + sau Trước + sau Trước + sau Trước + sau
Ống xả kép Không có/Without Không có/Without Không có/Without Không có/Without
NỘI THẤT
Tay lái
Loại tay lái 3 chấu/3-spoke 3 chấu/3-spoke 3 chấu/3-spoke 3 chấu/3-spoke
Chất liệu Urethane Bọc da, ốp gỗ, mạ bạc Bọc da, ốp gỗ, mạ bạc Bọc da, ốp gỗ, mạ bạc
Nút bấm điều khiển tích hợp Điều chỉnh âm thanh, màn hình hiển thị đa thông tin, đàm thoại rảnh tay Điều chỉnh âm thanh, màn hình hiển thị đa thông tin, đàm thoại rảnh tay Điều chỉnh âm thanh, màn hình hiển thị đa thông tin, đàm thoại rảnh tay Điều chỉnh âm thanh, màn hình hiển thị đa thông tin, đàm thoại rảnh tay
Điều chỉnh Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng
Lẫy chuyển số Không có/Without Có/With Có/With Có/With
Bộ nhớ vị trí Không có/Without Không có/Without Không có/Without Không có/Without
Gương chiếu hậu trong 2 chế độ ngày và đêm 2 chế độ ngày và đêm 2 chế độ ngày và đêm 2 chế độ ngày và đêm
Tay nắm cửa trong xe Mạ crôm Mạ crôm Mạ crôm Mạ crôm
Cụm đồng hồ
Loại đồng hồ Analog Optitron Optitron Optitron
Đèn báo chế độ Eco Có/With Có/With Có/With Có/With
Chức năng báo lượng tiêu thụ nhiên liệu Có/With Có/With Có/With Có/With
Chức năng báo vị trí cần số Không có/Without Có/With Có/With Có/With
Màn hình hiển thị đa thông tin Có (màn hình đơn sắc) Có (màn hình màu TFT 4.2″) Có (màn hình màu TFT 4.2″) Có (màn hình màu TFT 4.2″)
GHẾ
Chất liệu bọc ghế Nỉ/Fabric Da/Leather Da/Leather Da/Leather
Ghế trước
Loại ghế Loại thể thao/Sport type Loại thể thao/Sport type Loại thể thao/Sport type Loại thể thao/Sport type
Điều chỉnh ghế lái Chỉnh tay 6 hướng/6 way manual Chỉnh điện 8 hướng/8 way power Chỉnh điện 8 hướng/8 way power Chỉnh điện 8 hướng/8 way power
Điều chỉnh ghế hành khách Chỉnh tay 4 hướng/4 way manual Chỉnh tay 4 hướng/4 way manual Chỉnh tay 4 hướng/4 way manual Chỉnh tay 4 hướng/4 way manual
Bộ nhớ vị trí Không có/Without Không có/Without Không có/Without Không có/Without
Chức năng thông gió Không có/Without Không có/Without Không có/Without Không có/Without
Chức năng sưởi Không có/Without Không có/Without Không có/Without Không có/Without
Ghế sau
Hàng ghế thứ hai Gập lưng ghế 60:40 một chạm,
chỉnh cơ 4 hướng
Gập lưng ghế 60:40 một chạm,
chỉnh cơ 4 hướng
Gập lưng ghế 60:40 một chạm,
chỉnh cơ 4 hướng
Gập lưng ghế 60:40 một chạm,
chỉnh cơ 4 hướng
Hàng ghế thứ ba Ngả lưng ghế, gập 50:50 sang 2 bên Ngả lưng ghế, gập 50:50 sang 2 bên Ngả lưng ghế, gập 50:50 sang 2 bên Ngả lưng ghế, gập 50:50 sang 2 bên
Tựa tay hàng ghế sau Có/With Có/With Có/With Có/With
TIỆN NGHI
Rèm che nắng kính sau Không có/Without Không có/Without Không có/Without Không có/Without
Rèm che nắng cửa sau Không có/Without Không có/Without Không có/Without Không có/Without
Hệ thống điều hòa Chỉnh tay, 2 giàn lạnh/
Manual, dual cooler
Tự động, 2 giàn lạnh/Auto, dual cooler Tự động, 2 giàn lạnh/Auto, dual cooler Chỉnh tay, 2 giàn lạnh/
Manual, dual cooler
Cửa gió sau Có/With Có/With Có/With Có/With
Hộp làm mát Có/With Có/With Có/With Có/With
Hệ thống âm thanh
Đầu đĩa CD DVD cảm ứng 7″ DVD cảm ứng 7″ DVD cảm ứng 7″
Số loa 6 6 6 6
Cổng kết nối AUX Có/With Có/With Có/With Có/With
Cổng kết nối USB Có/With Có/With Có/With Có/With
Kết nối Bluetooth Có/With Có/With Có/With Có/With
Hệ thống điều khiển bằng giọng nói Không có/Without Không có/Without Không có/Without Không có/Without
Chức năng điều khiển từ hàng ghế sau Không có/Without Không có/Without Không có/Without Không có/Without
Kết nối wifi Không có/Without Không có/Without Không có/Without Không có/Without
Hệ thống đàm thoại rảnh tay Có/With Có/With Có/With Có/With
Chìa khóa thông minh & khởi động bằng nút bấm Không có/Without Có/With Có/With Không có/Without
Khóa cửa điện Có/With Có/With Có/With Có/With
Chức năng khóa cửa từ xa Có/With Có/With Có/With Có/With
Cửa sổ điều chỉnh điện Có (1 chạm, chống kẹt bên người lái) Có (1 chạm, chống kẹt bên người lái) Có (1 chạm, chống kẹt bên người lái) Có (1 chạm, chống kẹt bên người lái)
Cốp điều khiển điện Không có/Without Không có/Without Có/With Không có/Without
Hệ thống sạc không dây Không có/Without Không có/Without Không có/Without Không có/Without
Hệ thống điều khiển hành trình Không có/Without Có/With Có/With Không có/Without
AN NINH/HỆ THỐNG CHỐNG TRỘM
Hệ thống báo động Có/With Có/With Có/With Có/With
Hệ thống mã hóa khóa động cơ Có/With Có/With Có/With Có/With
AN TOÀN CHỦ ĐỘNG
Hệ thống chống bó cứng phanh Có/With Có/With Có/With Có/With
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp Có/With Có/With Có/With Có/With
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử Có/With Có/With Có/With Có/With
Hệ thống cân bằng điện tử Có/With Có/With Có/With Có/With
Hệ thống kiểm soát lực kéo Có/With Có/With Có (A-TRC)/With (A-TRC) Có/With
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc Có/With Có/With Có/With Có/With
Hệ thống hỗ trợ đổ đèo Không có/Without Không có/Without Có/With Không có/Without
Hệ thống lựa chọn vận tốc vượt địa hình Không có/Without Không có/Without Không có/Without Không có/Without
Hệ thống thích nghi địa hình Không có/Without Không có/Without Không có/Without Không có/Without
Đèn báo phanh khẩn cấp Có/With Có/With Có/With Có/With
Camera lùi Không có/Without Có/With Có/With Không có/Without
Cảm biến hỗ trợ đỗ xe
Sau Có/With Có/With Có/With Có/With
Góc trước Không có/Without Không có/Without Không có/Without Không có/Without
Góc sau Không có/Without Không có/Without Không có/Without Không có/Without
AN TOÀN BỊ ĐỘNG
Túi khí
Túi khí người lái & hành khách phía trước Có/With Có/With Có/With Có/With
Túi khí bên hông phía trước Có/With Có/With Có/With Có/With
Túi khí rèm Có/With Có/With Có/With Có/With
Túi khí bên hông phía sau Không có/Without Không có/Without Không có/Without Không có/Without
Túi khí đầu gối người lái Có/With Có/With Có/With Có/With
Túi khí đầu gối hành khách Không có/Without Không có/Without Không có/Without Không có/Without
Khung xe GOA Có/With Có/With Có/With Có/With
Dây đai an toàn 3 điểm ELR, 7 vị trí 3 điểm ELR, 7 vị trí 3 điểm ELR, 7 vị trí 3 điểm ELR, 7 vị trí
Ghế có cấu trúc giảm chấn thương cổ
(Tựa đầu giảm chấn)
Có/With Có/With Có/With Có/With
Cột lái tự đổ Có/With Có/With Có/With Có/With
Bàn đạp phanh tự đổ Có/With Có/With Có/With Có/With